病室
bìngshì
[ㄅㄧㄥˋ ㄕˋ]
BỆNH THẤT
- 1.phòng bệnh
- 2.khu bệnh
- 3.phòng của bệnh nhân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:間|间[jian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.