病弱
bìngruò
[ㄅㄧㄥˋ ㄖㄨㄛˋ]
BỆNH NHƯỢC
- 1.ốm yếu
- 2.thường xuyên đau ốm
- 3.người bệnh tật yếu đuối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.