學華語Kaori Dict

病殘

giản thể: 病残

bìngcán

ㄅㄧㄥˋ ㄘㄢˊ

BỆNH TÀN

  1. 1.bị ốm hoặc tàn tật
  2. 2.người tàn tật
  3. 3.sự tàn tật

例句Câu ví dụ

  • 1

    老弱病殘孕幼都要照顧。

    lǎo ruò bìngcán yùn yòu dōu yào zhàogu。

    Người già, trẻ nhỏ, người ốm, người mang thai đều cần được chăm sóc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病殘 nghĩa là gì? · Kaori Dict