- 1.bị ốm hoặc tàn tật
- 2.người tàn tật
- 3.sự tàn tật

例句Câu ví dụ
- 1
老弱病殘孕幼都要照顧。
lǎo ruò bìngcán yùn yòu dōu yào zhàogu。
Người già, trẻ nhỏ, người ốm, người mang thai đều cần được chăm sóc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.