病病歪歪
bìngbingwāiwāi
[ㄅㄧㄥˋ ㄅㄧㄥ˙ ㄨㄞ ㄨㄞ]
BỆNH BỆNH OAI OAI
- 1.ốm yếu
- 2.suy nhược và thiếu sức sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.