學華語Kaori Dict

病者

bìngzhě

ㄅㄧㄥˋ ㄓㄜˇ

BỆNH GIẢ

  1. 1.người bệnh; bệnh nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    女病者抬頭把身體靠在以金字塔的樣子排成的絢麗繡花墊。

    nǚ bìngzhě táitóu bǎ shēntǐ kào zài yǐ jīnzìtǎ de yàngzi pái chéng de xuànlì xiùhuā diàn。

    Người bệnh nữ ngẩng đầu dựa vào tấm đệm thêu hoa rực rỡ được xếp thành hình tháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病者 nghĩa là gì? · Kaori Dict