例句Câu ví dụ
- 1
女病者抬頭把身體靠在以金字塔的樣子排成的絢麗繡花墊。
nǚ bìngzhě táitóu bǎ shēntǐ kào zài yǐ jīnzìtǎ de yàngzi pái chéng de xuànlì xiùhuā diàn。
Người bệnh nữ ngẩng đầu dựa vào tấm đệm thêu hoa rực rỡ được xếp thành hình tháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
