病菌
bìngjūn
[ㄅㄧㄥˋ ㄐㄩㄣ]
BỆNH KHUẨN
- 1.vi khuẩn có hại
- 2.vi khuẩn gây bệnh
- 3.mầm bệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
[ㄅㄧㄥˋ ㄐㄩㄣ]
BỆNH KHUẨN
