病邪
bìngxié
[ㄅㄧㄥˋ ㄒㄧㄝˊ]
BỆNH TÀ
- 1.bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền
- 2.trái với chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.