痛切
tòngqiè
[ㄊㄨㄥˋ ㄑㄧㄝˋ]
THỐNG THIẾT
- 1.(ngữ văn) cảm xúc sâu sắc; chân thành (đặc biệt là liên quan đến nỗi buồn hay ân hận)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.