痛定思痛
tòngdìngsītòng
[ㄊㄨㄥˋ ㄉㄧㄥˋ ㄙ ㄊㄨㄥˋ]
THỐNG ĐỊNH TƯ THỐNG
- 1.nghĩ về nỗi đau khi nỗi đau đã qua (thành ngữ)
- 2.suy ngẫm về một trải nghiệm đau buồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.