痛痛快快
tòngtongkuàikuài
[ㄊㄨㄥˋ ㄊㄨㄥ˙ ㄎㄨㄞˋ ㄎㄨㄞˋ]
THỐNG THỐNG KHOÁI KHOÁI

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.