學華語Kaori Dict

痛痛快快

tòngtongkuàikuài

ㄊㄨㄥˋ ㄊㄨㄥ˙ ㄎㄨㄞˋ ㄎㄨㄞˋ

THỐNG THỐNG KHOÁI KHOÁI

  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.không chần chừ
  3. 3.vui vẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛痛快快 nghĩa là gì? · Kaori Dict