登堂入室
dēngtángrùshì
[ㄉㄥ ㄊㄤˊ ㄖㄨˋ ㄕˋ]
ĐĂNG ĐƯỜNG NHẬP THẤT
- 1.nghĩa đen: từ phòng ngoài, vào phòng trong (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: lên cấp độ tiếp theo; đạt đến trình độ cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.