學華語Kaori Dict

登機樓

giản thể: 登机楼

dēnglóu

ㄉㄥ ㄐㄧ ㄌㄡˊ

ĐĂNG CƠ LÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    不好意思,我找國際航班登機樓。

    bùhǎoyìsi, wǒ zhǎo guójì hángbān dēngjīlóu。

    Xin lỗi, tôi đang tìm sảnh đáp máy bay quốc tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登机楼 nghĩa là gì? · Kaori Dict