例句Câu ví dụ
- 1
不好意思,我找國際航班登機樓。
bùhǎoyìsi, wǒ zhǎo guójì hángbān dēngjīlóu。
Xin lỗi, tôi đang tìm sảnh đáp máy bay quốc tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
