學華語Kaori Dict

發佈會

giản thể: 发布会

huì

ㄈㄚ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

PHÁT BỐ HỘI

HSK 7-9N
  1. 1.họp báo
  2. 2.cuộc họp báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間擠滿了等待發布會開始的記者。

    fángjiān jǐmǎn le děngdài fābùhuì kāishǐ de jìzhě。

    Phòng đầy báo chí đang chờ đợi buổi họp báo bắt đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發佈會 nghĩa là gì? · Kaori Dict