- 1.họp báo
- 2.cuộc họp báo

例句Câu ví dụ
- 1
房間擠滿了等待發布會開始的記者。
fángjiān jǐmǎn le děngdài fābùhuì kāishǐ de jìzhě。
Phòng đầy báo chí đang chờ đợi buổi họp báo bắt đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!