- 1.(quần vợt, v.v.) giao bóng
- 2.(gôn) phát bóng

例句Câu ví dụ
- 1
薩米和萊拉正在發球。
Sà mǐ hé lái lā zhèngzài fāqiú。
Sami và Layla đang phát bóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!