- 1.nhắn tin
- 2.gửi tin nhắn SMS

例句Câu ví dụ
- 1
他等火車的時候,一會兒聽音樂,一會兒發短信。
tā děng huǒchē de shíhou, yīhuìr tīng yīnyuè, yīhuìr fāduǎnxìn。
Anh ấy đợi tàu, lúc nào cũng nghe nhạc, lúc nào cũng nhắn tin.
- 2
你為什麼總是發短信?
nǐ wèishénme zǒngshì fāduǎnxìn?
Tại sao cậu lại nhắn tin mãi thế?
- 3
老師沒收了一個學生的手機,因為他在課上發短信。
lǎoshī mòshōu le yīge xuésheng de shǒujī, yīnwèi tā zài kè shàng fāduǎnxìn。
Giáo viên đã tịch thu điện thoại của một học sinh vì他在 lớp đang nhắn tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!