學華語Kaori Dict

發言人

giản thể: 发言人

yánrén

ㄈㄚ ㄧㄢˊ ㄖㄣˊ

PHÁT NGÔN NHÂN

HSK 6TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    發言人回應了媒體的議題。

    fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí

    Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông

  • 2

    他是個迷人的發言人。

    tā shì gě mírén de fāyánrén。

    Anh là một người phát biểu rất hấp dẫn

  • 3

    發言人的評論極有攻擊性。

    fāyánrén de pínglùn jí yǒugōngjīxìng。

    Nhận định của người phát biểu rất mang tính tấn công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發言人 nghĩa là gì? · Kaori Dict