- 1.người phát ngôn

例句Câu ví dụ
- 1
發言人回應了媒體的議題。
fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí
Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông
- 2
他是個迷人的發言人。
tā shì gě mírén de fāyánrén。
Anh là một người phát biểu rất hấp dẫn
- 3
發言人的評論極有攻擊性。
fāyánrén de pínglùn jí yǒugōngjīxìng。
Nhận định của người phát biểu rất mang tính tấn công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.