學華語Kaori Dict

發起

giản thể: 发起

ㄈㄚ ㄑㄧˇ

PHÁT KHỞI

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.khởi xướng
  2. 2.bắt đầu
  3. 3.phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đề xuất (lần đầu tiên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們發起了抗議。

    tā men fā qǐ le kàng yì

    Họ phát động biểu tình

  • 2

    敵人發起了攻擊。

    dí rén fā qǐ le gōng jī

    Đối phương đã phát động tấn công

  • 3

    敵人對我們發起了攻擊。

    dírén duì wǒmen fāqǐ le gōngjī。

    Địch nhân đã tấn công chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發起 nghĩa là gì? · Kaori Dict