白丁
báidīng
[ㄅㄞˊ ㄉㄧㄥ]
BẠCH ĐINH
- 1.白丁 — (trang trọng) người bình dân; người chưa học hành (trước đây là người chưa đạt được bằng cấp quan chức) / (cũ) binh lính nghĩa vụ tạm thời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.