學華語Kaori Dict

白人

báirén

ㄅㄞˊ ㄖㄣˊ

BẠCH NHÂN

  1. 1.người đàn ông hoặc phụ nữ da trắng; người da trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    嫌疑人是一位白人女性。

    xiányírén shì yī wèi báirén nǚxìng。

    Người nghi phạm là một phụ nữ da trắng

  • 2

    在這個城市,白人和黑人間的爭端愈演愈烈。

    zài zhège chéngshì, báirén hé hēirén jiān de zhēngduān yùyǎnyùliè。

    Ở thành phố này, mâu thuẫn giữa người da trắng và da đen ngày càng trở nên nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白人 nghĩa là gì? · Kaori Dict