白人
báirén
[ㄅㄞˊ ㄖㄣˊ]
BẠCH NHÂN
- 1.người đàn ông hoặc phụ nữ da trắng; người da trắng

例句Câu ví dụ
- 1
嫌疑人是一位白人女性。
xiányírén shì yī wèi báirén nǚxìng。
Người nghi phạm là một phụ nữ da trắng
- 2
在這個城市,白人和黑人間的爭端愈演愈烈。
zài zhège chéngshì, báirén hé hēirén jiān de zhēngduān yùyǎnyùliè。
Ở thành phố này, mâu thuẫn giữa người da trắng và da đen ngày càng trở nên nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.