例句Câu ví dụ
- 1
白兔喜歡吃胡蘿蔔。
báitù xǐhuan chī húluóbo。
Thỏ trắng thích ăn cà rốt
- 2
白兔的耳朵比狐狸長。
báitù de ěrduo bǐ húli cháng。
Tai mèo dài hơn tai thỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
