學華語Kaori Dict

白兔

bái

ㄅㄞˊ ㄊㄨˋ

BẠCH THỎ

  1. 1.白兔 — thỏ trắng / (nghĩa bóng) (thông tục) ngực

例句Câu ví dụ

  • 1

    白兔喜歡吃胡蘿蔔。

    báitù xǐhuan chī húluóbo。

    Thỏ trắng thích ăn cà rốt

  • 2

    白兔的耳朵比狐狸長。

    báitù de ěrduo bǐ húli cháng。

    Tai mèo dài hơn tai thỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict