白冰冰
BáiBīngbīng
[ㄅㄞˊ ㄅㄧㄥ ㄅㄧㄥ]
BẠCH BĂNG BĂNG
- 1.Pai Ping-ping (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng của Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
白冰冰沒有演過武則天,範冰冰演過武則天。
BáiBīngbīng méiyǒu yǎn guò WǔZétiān, fàn bīng bīng yǎn guò WǔZétiān。
Bạch Băng Băng chưa từng đóng vai Vũ Tắc Thiên, nhưng Phan Văn Lăng đã đóng vai Vũ Tắc Thiên。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.