白左
báizuǒ
[ㄅㄞˊ ㄗㄨㄛˇ]
BẠCH TẢ
- 1.những người tự do phương Tây ngây thơ, tự cho mình là đúng (từ mới khoảng năm 2015)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.