白巧
báiqiǎo
[ㄅㄞˊ ㄑㄧㄠˇ]
BẠCH XẢO
- 1.白巧 — socola trắng (tên viết tắt của 白巧克力[bai2 qiao3 ke4 li4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.