學華語Kaori Dict

白日

bái

ㄅㄞˊ ㄖˋ

BẠCH NHẬT

  1. 1.ban ngày
  2. 2.mặt trời
  3. 3.thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在做白日夢。

    wǒ zài zuò báirìmèng。

    Tôi đang mộng tưởng.

  • 2

    Tom總是在做白日夢。

    T o m zǒngshì zài zuò báirìmèng。

    Tom luôn luôn mơ mộng.

  • 3

    我浪費了很多時間作白日夢。

    wǒ làngfèi le hěn duōshí jiànzuò báirìmèng。

    Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian để mơ mộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白日 nghĩa là gì? · Kaori Dict