例句Câu ví dụ
- 1
我在做白日夢。
wǒ zài zuò báirìmèng。
Tôi đang mộng tưởng.
- 2
Tom總是在做白日夢。
T o m zǒngshì zài zuò báirìmèng。
Tom luôn luôn mơ mộng.
- 3
我浪費了很多時間作白日夢。
wǒ làngfèi le hěn duōshí jiànzuò báirìmèng。
Tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian để mơ mộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
