白毛
báimáo
[ㄅㄞˊ ㄇㄠˊ]
BẠCH MAO
- 1.lông trắng (của động vật)
- 2.xem thêm 白髮|白发[bai2 fa4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.