白茅
báimáo
[ㄅㄞˊ ㄇㄠˊ]
BẠCH MAO
- 1.cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.