學華語Kaori Dict

白沙縣

giản thể: 白沙县

Báishāxiàn

ㄅㄞˊ ㄕㄚ ㄒㄧㄢˋ

BẠCH SA HUYỆN

  1. 1.Huyện tự trị dân tộc Lê Bạch Sa, Hải Nam

Cách đọc khác:BáishāXiànXem 白沙黎族自治縣|白沙黎族自治县[Bai2 sha1 Li2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白沙縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict