例句Câu ví dụ
- 1
我真是個白痴!
wǒ zhēnshi gě báichī!
Tôi thật sự là một kẻ ngốc!
- 2
有時他是白痴。
yǒushí tā shì báichī。
Đôi khi anh ta thật là ngốc
- 3
白痴,你腦子進水了?
báichī, nǐ nǎozijìnshuǐ le?
Điên rồi, não anh có nước không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
