學華語Kaori Dict

白痴

báichī

ㄅㄞˊ ㄔ

BẠCH SI

  1. 1.chứng đần độn
  2. 2.người đần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我真是個白痴!

    wǒ zhēnshi gě báichī!

    Tôi thật sự là một kẻ ngốc!

  • 2

    有時他是白痴。

    yǒushí tā shì báichī。

    Đôi khi anh ta thật là ngốc

  • 3

    白痴,你腦子進水了?

    báichī, nǐ nǎozijìnshuǐ le?

    Điên rồi, não anh có nước không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白痴 nghĩa là gì? · Kaori Dict