學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
白眼珠
白眼珠
bái
yǎn
zhū
[ㄅㄞˊ ㄧㄢˇ ㄓㄨ]
BẠCH NHÃN CHÂU
1.
lòng trắng của mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
白
bái
trắng
眼睛
yǎnjing
mắt
白天
báitiān
ban ngày
明白
míngbai
rõ ràng
眼
yǎn
mắt
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
白
bạch
trắng
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
白眼珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict