白瞎
báixiā
[ㄅㄞˊ ㄒㄧㄚ]
BẠCH HẠT
- 1.白瞎 — (phương ngữ) phí phạm (nỗ lực, tiền bạc v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.