例句Câu ví dụ
- 1
白粉可不是好東西,離它遠一點!
báifěn kěbushì hǎo dōngxi, lí tā yuǎn yīdiǎn!
Phấn trắng không phải là thứ tốt, hãy tránh xa nó!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
