白菜型油菜
báicàixíngyóucài
[ㄅㄞˊ ㄘㄞˋ ㄒㄧㄥˊ ㄧㄡˊ ㄘㄞˋ]
BẠCH THÁI HÌNH DẦU THÁI
- 1.loại cải dầu thuộc chi cải bắp [白菜型油菜] (Brassica rapa), được trồng để lấy lá ăn (bao gồm các giống như cải xà lách và cải choy sum), cũng như để sản xuất dầu và làm phân bón xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.