白虎
Báihǔ
[ㄅㄞˊ ㄏㄨˇ]
BẠCH HỔ
- 1.Bạch Hổ (bảy chòm sao phía tây trời)
- 2.(tiếng lóng) cơ quan sinh dục nữ không có lông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.