例句Câu ví dụ
- 1
這座位於南亞中心的雄偉山脈,山峰白雪皚皚,覆蓋著廣闊的冰川。
zhè zuòwèi yú nánYà zhōngxīn de xióngwěi shānmài, shānfēng báixuěáiái, fùgài zhe guǎngkuò de bīngchuān。
Dãy núi hùng vĩ nằm ở trung tâm Nam Á, đỉnh núi phủ tuyết trắng, bao phủ bởi những dải băng rộng lớn
- 2
這座山被白雪覆蓋。
zhè zuò shān bèi báixuě fùgài。
Núi này được phủ tuyết trắng.
- 3
無邊的白雪罩住了目所能及的一切。
wúbiān de báixuě zhào zhù le mù suǒnéng jí de yīqiè。
Đồi tuyết bao la che phủ tất cả những gì có thể nhìn thấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
