學華語Kaori Dict

白雪

báixuě

ㄅㄞˊ ㄒㄩㄝˇ

BẠCH TUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座位於南亞中心的雄偉山脈,山峰白雪皚皚,覆蓋著廣闊的冰川。

    zhè zuòwèi yú nánYà zhōngxīn de xióngwěi shānmài, shānfēng báixuěáiái, fùgài zhe guǎngkuò de bīngchuān。

    Dãy núi hùng vĩ nằm ở trung tâm Nam Á, đỉnh núi phủ tuyết trắng, bao phủ bởi những dải băng rộng lớn

  • 2

    這座山被白雪覆蓋。

    zhè zuò shān bèi báixuě fùgài。

    Núi này được phủ tuyết trắng.

  • 3

    無邊的白雪罩住了目所能及的一切。

    wúbiān de báixuě zhào zhù le mù suǒnéng jí de yīqiè。

    Đồi tuyết bao la che phủ tất cả những gì có thể nhìn thấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict