例句Câu ví dụ
- 1
進口車佔了不到百分之八。
jìnkǒu chē zhàn le bùdào bǎifēnzhī bā。
Xe nhập khẩu chiếm chưa đến 8%
- 2
這個班上百分之九十是中國人。
zhège bānshàng bǎifēnzhī jiǔshí shì Zhōngguórén。
Trong lớp này có 90% là người Trung Quốc
- 3
我的收入減少了百分之十。
wǒ de shōurù jiǎnshǎo le bǎifēnzhī shí。
Thu nhập của tôi giảm 10 phần trăm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
