百分之百
bǎifēnzhībǎi
[ㄅㄞˇ ㄈㄣ ㄓ ㄅㄞˇ]
BÁCH PHÂN CHI BÁCH
- 1.một trăm phần trăm
- 2.toàn bộ
- 3.tuyệt đối

例句Câu ví dụ
- 1
我百分之百相信你。
wǒ bǎifēnzhībǎi xiāngxìn nǐ。
Tôi hoàn toàn tin tưởng anh
- 2
我不是百分之百確定。
wǒ bùshì bǎifēnzhībǎi quèdìng。
Tôi không chắc chắn 100%
- 3
我百分之百同意Tom。
wǒ bǎifēnzhībǎi tóngyì T o m。
Tôi hoàn toàn đồng ý với Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.