百利甜
Bǎilìtián
[ㄅㄞˇ ㄌㄧˋ ㄊㄧㄢˊ]
BÁCH LỢI ĐIỀM
- 1.rượu Baileys Irish Cream (thương hiệu đồ uống có cồn)
- 2.xem thêm 百利甜酒[Bai3 li4 Tian2 jiu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.