學華語Kaori Dict

百口莫辯

giản thể: 百口莫辩

bǎikǒubiàn

ㄅㄞˇ ㄎㄡˇ ㄇㄛˋ ㄅㄧㄢˋ

BÁCH KHẨU MẠC BIỆN

  1. 1.百口莫辯 — (idiom) (của người bị oan ức) tất cả lời biện bạch đều không được lắng nghe; không thể thuyết phục người khác về sự trong sạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百口莫辩 nghĩa là gì? · Kaori Dict