百合花
bǎihéhuā
[ㄅㄞˇ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄚ]
BÁCH HỢP HOA
- 1.hoa loa kèn
- 2.người thanh khiết và không tì vết
- 3.trinh nữ

例句Câu ví dụ
- 1
這些百合花很香。
zhèxiē bǎihéhuā hěn xiāng。
Những bông hoa nhài này rất thơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.