學華語Kaori Dict

百廢待舉

giản thể: 百废待举

bǎifèidài

ㄅㄞˇ ㄈㄟˋ ㄉㄞˋ ㄐㄩˇ

BÁCH PHẾ ĐÃI CỬ

  1. 1.nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ)
  2. 2.một nghìn việc phải làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百废待举 nghĩa là gì? · Kaori Dict