學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百廢待舉
百廢待舉
giản thể:
百废待举
bǎi
fèi
dài
jǔ
[ㄅㄞˇ ㄈㄟˋ ㄉㄞˋ ㄐㄩˇ]
BÁCH PHẾ ĐÃI CỬ
1.
nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ)
2.
một nghìn việc phải làm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
等待
děngdài
chờ; chờ đợi
舉辦
jǔbàn
tổ chức
對待
duìdài
đối xử
接待
jiēdài
tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
廢
phế
huỷ bỏ, chấm dứt, loại bỏ
待
đãi
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhận
舉
cử
nâng lên, đưa lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百废待举 nghĩa là gì? · Kaori Dict