學華語Kaori Dict

的話

giản thể: 的话

dehuà

ㄉㄜ˙ ㄏㄨㄚˋ

ĐÍCH THOẠI

HSK 2Aux
  1. 1.nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我記得你,也記住了你的話。

    wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà

    Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói

  • 2

    我聽見了,也聽到你的話了。

    wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le

    Tôi đã nghe thấy, cũng nghe được lời anh nói

  • 3

    他的話很有道理。

    tā de huà hěn yǒu dào li

    Câu nói của anh rất hợp lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

的话 nghĩa là gì? · Kaori Dict