- 1.nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)

例句Câu ví dụ
- 1
我記得你,也記住了你的話。
wǒ jì de nǐ yě jì zhu le nǐ de huà
Tôi nhớ mặt anh, cũng nhớ lời anh nói
- 2
我聽見了,也聽到你的話了。
wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le
Tôi đã nghe thấy, cũng nghe được lời anh nói
- 3
他的話很有道理。
tā de huà hěn yǒu dào li
Câu nói của anh rất hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.