學華語Kaori Dict

皇太子

huángtài

ㄏㄨㄤˊ ㄊㄞˋ ㄗˇ

HOÀNG THÁI TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇太子以丁酉踐尊號,哀喜交並,不知所措。

    huángtàizǐ yǐ dīngyǒu jiàn zūnhào, Āi xǐ jiāobìng, bùzhīsuǒcuò。

    Hoàng tử đã xưng danh hiệu vào năm Đinh酉, cảm xúc buồn vui xen kẽ, không biết làm sao cho kịp。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇太子 nghĩa là gì? · Kaori Dict