例句Câu ví dụ
- 1
皇太子以丁酉踐尊號,哀喜交並,不知所措。
huángtàizǐ yǐ dīngyǒu jiàn zūnhào, Āi xǐ jiāobìng, bùzhīsuǒcuò。
Hoàng tử đã xưng danh hiệu vào năm Đinh酉, cảm xúc buồn vui xen kẽ, không biết làm sao cho kịp。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
