皇法
huángfǎ
[ㄏㄨㄤˊ ㄈㄚˇ]
HOÀNG PHÁP
- 1.luật pháp hoàng gia
- 2.giống như 王法[wang2 fa3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.