學華語Kaori Dict

皮劃艇

giản thể: 皮划艇

huátǐng

ㄆㄧˊ ㄏㄨㄚˊ ㄊㄧㄥˇ

BÌ HOA ĐĨNH

  1. 1.xuồng canoe
  2. 2.thuyền kayak

例句Câu ví dụ

  • 1

    紐西蘭學生開發出由高麗菜樹葉和亞麻製成的永續材料,很快就能用於製造高性能滑雪板、皮劃艇和滑板。

    Niǔxīlán xuésheng kāifā chū yóu gāolícài shùyè hé yàmá zhìchéng de yǒngxù cáiliào, hěn kuài jiù néng yòngyú zhìzào gāoxìngnéng huáxuěbǎn、 píhuátǐng hé huábǎn。

    Nhóm sinh viên New Zealand đã phát triển vật liệu bền vững được làm từ lá cây súp lơ và sợi lanh, có thể sớm được sử dụng để sản xuất những chiếc tuyết橇, thuyền kayak và skateboard có hiệu năng cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮划艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict