- 1.xuồng canoe
- 2.thuyền kayak

例句Câu ví dụ
- 1
紐西蘭學生開發出由高麗菜樹葉和亞麻製成的永續材料,很快就能用於製造高性能滑雪板、皮劃艇和滑板。
Niǔxīlán xuésheng kāifā chū yóu gāolícài shùyè hé yàmá zhìchéng de yǒngxù cáiliào, hěn kuài jiù néng yòngyú zhìzào gāoxìngnéng huáxuěbǎn、 píhuátǐng hé huábǎn。
Nhóm sinh viên New Zealand đã phát triển vật liệu bền vững được làm từ lá cây súp lơ và sợi lanh, có thể sớm được sử dụng để sản xuất những chiếc tuyết橇, thuyền kayak và skateboard có hiệu năng cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.