學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皮實
皮實
giản thể:
皮实
pí
shi
[ㄆㄧˊ ㄕ˙]
BÌ THỰC
1.
(đồ vật) bền
2.
(người) cường tráng; dẻo dai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
皮包
píbāo
túi xách
實習
shíxí
thực hành
真實
zhēnshí
thật; chân thật
逐字解
Từng chữ trong từ
皮
bì
da, thịt, lông thú, lông chim
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屁事
pìshì
chuyện nhỏ
批示
pīshì
viết bình luận trên báo cáo do cấp dưới trình lên
皮試
píshì
(y học) xét nghiệm da
闢室
pìshì
nghĩa đen: mở phòng
記憶技巧
Mẹo nhớ
皮
BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皮实 nghĩa là gì? · Kaori Dict