學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皮層性
皮層性
giản thể:
皮层性
pí
céng
xìng
[ㄆㄧˊ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄥˋ]
BÌ TẦNG TÍNH
1.
vỏ não
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
皮包
píbāo
túi xách
個性
gèxìng
cá tính
皮
pí
da
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
皮
bì
da, thịt, lông thú, lông chim
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
記憶技巧
Mẹo nhớ
皮
BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皮層性 nghĩa là gì? · Kaori Dict