例句Câu ví dụ
- 1
我感覺淚珠盈眶。
wǒ gǎnjué lèizhū yíng kuàng。
Tôi cảm thấy có nước mắt trong mắt
- 2
盈盈一水間,脈脈不得語。
yíng yíng yī shuǐ jiān, mòmò bùdé yǔ。
Trên mặt nước rộng một gang, tình yêu thầm lặng không thể nói
我感覺淚珠盈眶。
wǒ gǎnjué lèizhū yíng kuàng。
Tôi cảm thấy có nước mắt trong mắt
盈盈一水間,脈脈不得語。
yíng yíng yī shuǐ jiān, mòmò bùdé yǔ。
Trên mặt nước rộng một gang, tình yêu thầm lặng không thể nói