- 1.duyên dáng
- 2.mảnh mai
- 3.nhẹ nhàng và duyên dáng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vui vẻ
- 5.thư thái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.