學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盤龍臥虎
盤龍臥虎
giản thể:
盘龙卧虎
pán
lóng
wò
hǔ
[ㄆㄢˊ ㄌㄨㄥˊ ㄨㄛˋ ㄏㄨˇ]
BÀN LONG NGOẠ HỔ
1.
nghĩa đen: rồng cuộn, hổ phục (thành ngữ)
2.
nghĩa bóng: người tài ẩn mình
3.
tài năng ẩn giấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盤子
pánzi
khay
龍
lóng
rồng
臥室
wòshì
phòng ngủ
鍵盤
jiànpán
bàn phím
盤
pán
đĩa
光盤
guāngpán
đĩa CD; DVD; CD-ROM
虎
hǔ
con hổ
臥
wò
nằm
逐字解
Từng chữ trong từ
盤
bàn
dĩa, đĩa, chén
龍
long
rồng
臥
ngoạ
nằm xuống
虎
hổ
hổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盘龙卧虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict